tím ruột

Học thuật
Thân thiện
tím ruột

Một người đàn ông tím ruột khi thấy chiếc xe đạp mới của mình bị hư.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ): Trạng thái tức giận, uất ức đến cực điểm, cảm thấy như nội tạng bị dồn nén, thắt lại.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe tin ấy, ông ấy tức tím ruột. (Nghe tin đó, ông ấy tức giận đến cực điểm.)
    • Sự bất công khiến tím ruột không thể làm . (Sự bất công khiến uất ức đến cùng cực không thể làm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tức giận, phẫn uất sâu sắc, không chỉ bề ngoài. diễn tả một cảm xúc mãnh liệt ăn sâu vào bên trong.
    • Câu chuyện ấy kể đi kể lại khiến người nghe ai cũng thấy tím ruột. (Câu chuyện đó được kể đi kể lại khiến người nghe ai cũng cảm thấy uất ứccùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tím gan: Có nghĩa tương tự "tím ruột", chỉ sự tức giận đến mức như gan bị bầm tím.
  • Bầm gan tím ruột: Cụm từ kết hợp, nhấn mạnh mức độ tức giận, uất hận còn mãnh liệt hơn "tím ruột" đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
  • Uất ức: Cảm thấy oan ức, tức tối không giải tỏa được.
  • Phẫn uất: Vừa giận dữ vừa cảm thấy bị đối xử bất công một cách trắng trợn.
  • Tức tối: Giận dữ khó chịu.
Lưu ý sử dụng
  • "Tím ruột" một thành ngữ cố định, mang tính hình tượng cao. Không tách rời hai từ "tím" "ruột" để sử dụng với nghĩa này.
  • Thành ngữ này chủ yếu dùng trong văn nói văn viết mang tính biểu cảm, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khách quan.
tím ruột

Một người đàn ông tím ruột khi thấy chiếc xe đạp mới của mình bị hư.

  1. Nh. Tím gan: Tức bầm gan tím ruột.

Proverbs and Idioms